force field

force field

A scientist demonstrates a force field around a magnet.

Định nghĩa

Danh từ: Trường lực, vùng không gian xung quanh một vật thể phát xạ, trong đó các dao động điện từ của có thể tác dụng lực lên một vật thể tương tự khác không cần tiếp xúc trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (Con tàu vũ trụ được bảo vệ bởi một trường lực mạnh mẽ.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu cách một trường lực có thể đẩy hoặc hút các vật thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to generate a force field": tạo ra một trường lực.
    • The device can generate a force field that blocks radiation. (Thiết bị có thể tạo ra một trường lực chặn bức xạ.)
  • "to be within a force field": nằm trong vùng ảnh hưởng của trường lực.
    • The particles were trapped within the force field of the magnet. (Các hạt bị giữ lại trong trường lực của nam châm.)
Biến thể từ gần giống
  • Field (n): trường (một vùng không gian tính chất vật nhất định).
    • The magnetic field around the Earth protects us from solar winds. (Trường từ của Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi gió mặt trời.)
  • Force (n): lực (sức mạnh tác động lên vật thể).
    • The force of gravity keeps us on the ground. (Lực hấp dẫn giữ chúng ta trên mặt đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Energy shield: lá chắn năng lượng (thường dùng trong khoa học viễn tưởng).
  • Protective barrier: rào chắn bảo vệ (mô tả chức năng, không phải bản chất vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "force field".

Thành ngữ liên quan
  • "to be surrounded by a force field": được bao quanh bởi một trường lực (thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự bảo vệ hoặc cô lập).
    • After the scandal, the politician was surrounded by a force field of lawyers and advisors. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đó được bao quanh bởi một trường lực gồm các luật sư cố vấn.)